lồng cồng

  1. encombrant
    • Hàng hoá lồng cồng
      des marchandises encombrantes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lồng cồng"

lồng cồng
Quang gánh để lồng cồng với nhiều đồ đạc.